Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cô lập" (1)

cô lập
Tiếng Anh Động từisolate
Từ vựng của tôi
Cô ấy bị cô lập khỏi nhóm.
She is isolated from the group.

swap_horiz Từ liên quan "cô lập" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cô lập" (3)

Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
His arguments are very sharp.
Cô ấy bị cô lập khỏi nhóm.
She is isolated from the group.
Xe chở những người sơ tán khỏi khu vực bị cô lập vì lũ lụt.
Vehicles carrying evacuees from the flood-isolated area.